451 Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh Thứ 2 – Chủ nhật: 8:00 – 18:00

Giải mã thông số quạt công nghiệp: CFM, m³/h, RPM, dBA, IP55

Kiến thức làm mát Cập nhật 4 phút đọc Có video

Nội dung chính trong video

  • Giới thiệu dòng quạt công nghiệp KOSMO của Mr.Vũ
  • Nhấn mạnh lưu lượng gió mạnh, vận hành êm và bền bỉ
  • Hướng tới tiết kiệm điện và chi phí đầu tư hợp lý
  • Ứng dụng: nhà xưởng, nhà kho, trung tâm thương mại, trang trại
Nội dung chính
  1. Video giới thiệu gì
  2. Bảng thông số quạt công nghiệp dòng KOSMO
  3. Lưu lượng gió: CFM và m³/h
  4. Công suất (W) và dòng điện (A)
  5. RPM: tốc độ quay
  6. dBA: độ ồn
  7. IP55 và điều kiện vận hành
  8. Vật liệu: PP+GF, SUS304, vòng bi SKF
  9. Kết luận

Bảng thông số quạt công nghiệp thường chứa hàng chục con số và ký hiệu: CFM, m³/h, RPM, dBA, IP55, A, PP+GF, SUS304. Hiểu đúng các chỉ số này giúp bạn so sánh sản phẩm khách quan, tránh chọn theo cảm tính hoặc chỉ dựa vào giá.

Video đi kèm trên kênh YouTube Mr.Vũ giới thiệu dòng quạt công nghiệp KOSMO, nhấn mạnh lưu lượng gió mạnh, vận hành êm, bền bỉ, tiết kiệm điện, dùng cho nhà xưởng, nhà kho, trung tâm thương mại và trang trại. Bài viết lấy chính bảng thông số dòng KOSMO làm ví dụ để giải mã từng chỉ số.

Video giới thiệu gì

Theo mô tả, video trình bày quạt công nghiệp Mr.Vũ như một giải pháp làm mát cho không gian lớn, phát triển theo nhu cầu thực tế của doanh nghiệp Việt, tập trung vào bốn tiêu chí: gió mạnh, bền, tiết kiệm điện và chi phí hợp lý. Để kiểm chứng các tiêu chí đó, cách tốt nhất là đọc bảng thông số.

Bảng thông số quạt công nghiệp dòng KOSMO

Mẫu Công suất Lưu lượng gió Độ ồn Trọng lượng Chống nước
KOSMO-10 (treo) 54 W 3.500 m³/h 48 dBA 6 kg IP55
KOSMO-10AS (để sàn) 54 W 3.250 m³/h 51 dBA 7,2 kg IP55
KOSMO-14 / 14AS 165 W 3.828 CFM 57 dBA 8,5 / 13,4 kg IP55
KOSMO-20 450 W 15.000 m³/h 63 dBA 19 kg IP55

Lưu lượng gió: CFM và m³/h

Lưu lượng gió cho biết thể tích không khí quạt đẩy đi trong một đơn vị thời gian. CFM là feet khối mỗi phút, m³/h là mét khối mỗi giờ. Quy đổi gần đúng: 1 CFM ≈ 1,7 m³/h. Như vậy KOSMO-14 với 3.828 CFM tương đương khoảng 6.500 m³/h. Khi so sánh hai quạt, hãy đưa về cùng một đơn vị. Lưu ý một số bảng ghi theo m³/phút (như các mẫu HVLS), cần nhân 60 để ra m³/h.

Công suất (W) và dòng điện (A)

Công suất là điện năng quạt tiêu thụ. Để so sánh hiệu quả, lấy lưu lượng chia công suất. Dòng điện khởi động (A) cho biết mức dòng lúc quạt bắt đầu quay, quan trọng khi tính aptomat và tiết diện dây cho nhiều quạt cùng một mạch: KOSMO-20 có dòng khởi động 4,7 A, cao hơn nhiều so với dòng vận hành 1,5 A.

RPM: tốc độ quay

RPM là số vòng quay mỗi phút. Quạt tốc độ cao cánh nhỏ quay nhanh để tạo luồng gió đi xa, có định hướng. Ngược lại, quạt HVLS cánh lớn quay rất chậm: HVLS 7.3m chỉ 50 vòng/phút, Storm 3m 100 vòng/phút. RPM cao không đồng nghĩa với mát hơn; kích thước và biên dạng cánh mới quyết định lượng gió.

dBA: độ ồn

dBA là mức áp suất âm có hiệu chỉnh theo cảm nhận tai người. Thang đo là logarit, nên chênh vài dB đã cảm nhận được. KOSMO-10 ở 48 dBA phù hợp nơi cần yên tĩnh; KOSMO-20 ở 63 dBA đổi lại lưu lượng 15.000 m³/h, hợp với kho xưởng, trang trại. Đánh giá thực tế độ êm có trong bài đánh giá quạt công nghiệp KOSMO.

IP55 và điều kiện vận hành

IP là cấp bảo vệ vỏ thiết bị. Chữ số thứ nhất (5) nghĩa là chống bụi ở mức hạn chế bụi lọt vào gây hại; chữ số thứ hai (5) nghĩa là chịu được tia nước phun từ nhiều hướng. Đây là lý do quạt KOSMO dùng được ở trang trại, bãi xe, nhà kính. Bảng thông số còn ghi nhiệt độ hoạt động 0–50°C và độ ẩm tương đối dưới 95%, giới hạn cần đối chiếu với môi trường thực tế.

Vật liệu: PP+GF, SUS304, vòng bi SKF

  • PP+GF: nhựa polypropylene gia cường sợi thủy tinh, dùng cho cánh và lồng quạt, nhẹ và cứng.
  • SUS304: inox 304 cho chân đế, giá treo, hạn chế gỉ trong môi trường ẩm. Có thể mua thêm giá treo quạt KOSMO inox SUS304.
  • Vòng bi SKF: thương hiệu vòng bi được nêu trong bảng thông số, liên quan trực tiếp đến độ bền khi quạt chạy liên tục.

Hiểu thông số rồi, bước tiếp theo là quy đổi ra số lượng quạt cho công trình, xem bài cách chọn quạt công nghiệp theo diện tích và danh mục quạt công nghiệp tốc độ cao KOSMO.

Kết luận

Đọc thông số đúng giúp bạn so sánh sản phẩm khách quan: quy về cùng đơn vị lưu lượng, xét tỷ lệ gió trên điện năng, cân nhắc độ ồn và cấp bảo vệ theo môi trường. Dòng KOSMO sản xuất tại Đài Loan, bảo hành 3 năm, khảo sát lắp đặt miễn phí. Gửi thông tin công trình tại trang khảo sát và báo giá để kỹ thuật Mr.Vũ tính toán giúp bạn.

Câu hỏi thường gặp

1 CFM bằng bao nhiêu m³/h?
Quy đổi gần đúng 1 CFM khoảng 1,7 m³/h. Ví dụ quạt KOSMO-14 có lưu lượng 3.828 CFM, tương đương khoảng 6.500 m³/h. Khi so sánh các quạt, nên đưa về cùng một đơn vị để tránh nhầm lẫn.
IP55 trên quạt công nghiệp nghĩa là gì?
IP55 là cấp bảo vệ vỏ thiết bị: số 5 đầu tiên là chống bụi ở mức hạn chế bụi lọt vào gây hại, số 5 thứ hai là chịu được tia nước phun từ nhiều hướng. Các mẫu KOSMO đều đạt IP55 theo bảng thông số.
Độ ồn bao nhiêu dBA thì chấp nhận được?
Tùy không gian. Trong dòng KOSMO, KOSMO-10 ở 48 dBA phù hợp nơi cần yên tĩnh như văn phòng, quán; KOSMO-20 ở 63 dBA cho lưu lượng 15.000 m³/h, hợp với kho xưởng và trang trại nơi tiếng ồn nền vốn cao.
Quạt KOSMO được bảo hành bao lâu?
Kỹ thuật Mr.Vũ

Đội ngũ khảo sát, lắp đặt quạt trần công nghiệp HVLS và quạt tốc độ cao KOSMO cho nhà xưởng, trang trại, công trình công cộng.

Đọc tiếp

Bài viết cùng chuyên mục

Khảo sát miễn phí

Cần tính số lượng quạt cho công trình của bạn?

Gửi diện tích, chiều cao trần và loại công trình — kỹ thuật Mr.Vũ đề xuất phương án bố trí, công suất và chi phí điện dự kiến. Lắp đặt tận nơi, thanh toán sau khi lắp đặt.

Nhận khảo sát & báo giá miễn phí

Hoặc gọi ngay 094.1234.886 — khảo sát và tư vấn bố trí miễn phí.
Zalo